black ball
/'blækbɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phiếu đen, phiếu chống: Một phiếu bầu hoặc biểu quyết chống lại việc kết nạp, chấp nhận hoặc phê duyệt một người nào đó vào một tổ chức, câu lạc bộ hoặc vị trí. Trong các cuộc bỏ phiếu kín, một phiếu đen thường đủ để từ chối ứng viên.
Ngoại động từ:
- Bỏ phiếu đen, bỏ phiếu chống lại, không bầu cho: Hành động bỏ phiếu chống lại hoặc phản đối việc kết nạp một người nào đó bằng cách sử dụng một phiếu đen hoặc phiếu chống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He received a black ball, so he was not admitted to the club. (Anh ta nhận được một phiếu đen, vì vậy anh ta đã không được kết nạp vào câu lạc bộ.)
- The committee's decision required unanimous approval; a single black ball could block the candidate. (Quyết định của hội đồng yêu cầu sự chấp thuận nhất trí; chỉ một phiếu đen duy nhất cũng có thể chặn ứng viên.)
Ngoại động từ:
- Several members decided to black ball the new applicant due to his past behavior. (Một số thành viên quyết định bỏ phiếu chống lại ứng viên mới do hành vi trong quá khứ của anh ta.)
- If you black ball him, he will never be allowed to join our society. (Nếu bạn bỏ phiếu chống lại anh ấy, anh ấy sẽ không bao giờ được phép gia nhập hội của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be blackballed": Bị từ chối kết nạp hoặc loại trừ thông qua việc bỏ phiếu chống.
- After the scandal, he was blackballed from all the prestigious clubs in the city. (Sau vụ bê bối, anh ta bị từ chối kết nạp từ tất cả các câu lạc bộ danh giá trong thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Blackballing (danh động từ): Hành động bỏ phiếu chống hoặc loại trừ ai đó.
- The blackballing of qualified candidates is sometimes based on personal bias. (Việc bỏ phiếu chống các ứng viên đủ tiêu chuẩn đôi khi dựa trên thành kiến cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Veto (danh từ/động từ): Quyền phủ quyết, bác bỏ.
- Reject (động từ): Từ chối, loại bỏ.
- Exclude (động từ): Loại trừ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp nào cho từ này.)
Thành ngữ liên quan
- "To get the black ball": Bị từ chối hoặc bị loại trong một cuộc bỏ phiếu.
- Despite his qualifications, he got the black ball because of his controversial opinions. (Bất chấp năng lực, anh ta bị từ chối vì những quan điểm gây tranh cãi.)
danh từ
- phiếu đen, phiếu chống (trong cuộc bầu phiếu...)
ngoại động từ
- bỏ phiếu đen, bỏ phiếu chống lại, không bầu cho